Belanja di App banyak untungnya:
waist->Danh từ · Eo, chỗ thắt lưng (phần của cơ thể) · Phần eo, thắt lưng (phần quần áo quanh thắt lưng) · Áo chẽn, áo lửng (của phụ nữ) · Chỗ thắt lại, chỗ eo · Phần
waist->waist | Ngha ca t Waist T in Anh